Tây thiên

Học thuật
Thân thiện
Tây thiên

Mặt trời lặn ở phía Tây thiên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phía trời đàng tây: Chỉ phương hướng phía tây, nơi mặt trời lặn.
    • Cánh đồng phía tây: Chỉ một khu vực đồng ruộng, cánh đồng nằmhướng tây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mặt trời đang lặn dầnphía Tây thiên. (Mặt trời đang dần khuất bóngphía trời tây.)
    • Làng tôi cánh đồng Tây thiên rất rộng. (Làng tôi cánh đồng phía tây rất rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tây thiên" trong văn chương: Thường được dùng trong thơ ca, văn học cổ để chỉ phương tây một cách thi vị, gợi cảm giác xa xôi, hoàng hôn.
    • Chiều buông, bóng ngả về Tây thiên. (Chiều , bóng dáng nghiêng về phía trời tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Tây phương: Phương tây, thường dùng trong địa hoặc với ý nghĩa tôn giáo (chỉ thế giới Cực Lạc của Phật giáo).
  • Hướng tây: Chỉ phương hướng tây một cách thông thường, cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Phía tây: Chỉ phương hướng tây.
  • Trời tây: Cách nói thi vị khác chỉ phía trời tây.
Thành ngữ liên quan
  • "Cõi Tây thiên": Cách nói ẩn dụ, thường chỉ nơi xa xôi, hư ảo hoặc liên hệ đến ý niệm tâm linh, siêu thoát.
    • Thoát tục, tìm về cõi Tây thiên. (Thoát khỏi chốn trần tục, tìm về nơi siêu thoát phương tây.)
Tây thiên

Mặt trời lặn ở phía Tây thiên.

  1. Phía trời đàng tây, hoặc cánh đồng phía tây