Tây thiên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phía trời đàng tây: Chỉ phương hướng phía tây, nơi mặt trời lặn.
- Cánh đồng phía tây: Chỉ một khu vực đồng ruộng, cánh đồng nằm ở hướng tây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mặt trời đang lặn dần ở phía Tây thiên. (Mặt trời đang dần khuất bóng ở phía trời tây.)
- Làng tôi có cánh đồng Tây thiên rất rộng. (Làng tôi có cánh đồng phía tây rất rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tây thiên" trong văn chương: Thường được dùng trong thơ ca, văn học cổ để chỉ phương tây một cách thi vị, gợi cảm giác xa xôi, hoàng hôn.
- Chiều buông, bóng ngả về Tây thiên. (Chiều tà, bóng dáng nghiêng về phía trời tây.)
Biến thể và từ gần giống
- Tây phương: Phương tây, thường dùng trong địa lý hoặc với ý nghĩa tôn giáo (chỉ thế giới Cực Lạc của Phật giáo).
- Hướng tây: Chỉ phương hướng tây một cách thông thường, cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Phía tây: Chỉ phương hướng tây.
- Trời tây: Cách nói thi vị khác chỉ phía trời tây.
Thành ngữ liên quan
- "Cõi Tây thiên": Cách nói ẩn dụ, thường chỉ nơi xa xôi, hư ảo hoặc có liên hệ đến ý niệm tâm linh, siêu thoát.
- Thoát tục, tìm về cõi Tây thiên. (Thoát khỏi chốn trần tục, tìm về nơi siêu thoát phương tây.)
- Phía trời đàng tây, hoặc cánh đồng phía tây